insider information
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Thông tin nội bộ, là những thông tin quan trọng về kế hoạch hoặc tình hình của một công ty chưa được công bố ra công chúng. Việc sử dụng những thông tin này để kiếm lợi nhuận cá nhân là bất hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Giao dịch dựa trên thông tin nội bộ được coi là một tội nghiêm trọng ở hầu hết các quốc gia.)
- (Giám đốc điều hành đã bị bắt vì rò rỉ thông tin nội bộ cho bạn bè của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have access to insider information": có quyền truy cập vào thông tin nội bộ.
- Only top executives have access to insider information about the merger. (Chỉ các giám đốc cấp cao mới có quyền truy cập vào thông tin nội bộ về vụ sáp nhập.)
"to trade on insider information": giao dịch dựa trên thông tin nội bộ.
- He was convicted for trading on insider information and sentenced to prison. (Anh ta đã bị kết tội giao dịch dựa trên thông tin nội bộ và bị kết án tù.)
Biến thể và từ gần giống
Inside information (danh từ): thông tin nội bộ (thường được dùng thay thế cho "insider information").
- She used inside information to make a profit on the stock market. (Cô ấy đã sử dụng thông tin nội bộ để kiếm lời trên thị trường chứng khoán.)
Insider trading (danh từ): hành vi giao dịch nội gián (sử dụng thông tin nội bộ để mua bán chứng khoán).
- Insider trading is strictly prohibited by the Securities and Exchange Commission. (Giao dịch nội gián bị cấm tuyệt đối bởi Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Privileged information: thông tin đặc quyền (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh).
- Confidential data: dữ liệu bảo mật (nhấn mạnh tính bí mật của thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"to leak insider information": rò rỉ thông tin nội bộ.
- The employee was fired for leaking insider information to the press. (Nhân viên đó đã bị sa thải vì rò rỉ thông tin nội bộ cho báo chí.)
"to act on insider information": hành động dựa trên thông tin nội bộ.
- Investors who act on insider information risk heavy fines and imprisonment. (Các nhà đầu tư hành động dựa trên thông tin nội bộ có nguy cơ bị phạt nặng và tù giam.)
Thành ngữ liên quan
- "a golden tip": một lời khuyên vàng (ám chỉ thông tin bí mật có giá trị, thường liên quan đến thị trường chứng khoán).
- He thought he had a golden tip from a friend, but it turned out to be insider information. (Anh ta nghĩ mình có một lời khuyên vàng từ một người bạn, nhưng hóa ra đó là thông tin nội bộ.)